Biến tần Shihlin SE3
Biến tần Shihlin SE3
Biến tần Shihlin SE3
Biến tần Shihlin SE3
Biến tần Shihlin SE3
Biến tần Shihlin SE3
Biến tần Shihlin SE3
Biến tần Shihlin SE3

Biến tần Shihlin SE3

(5)
Model: SE3 Series Thương hiệu: Shihlin Lượt xem: 351

Giá: LIÊN HỆ

Biến tần chuyên dụng giá tốt – Tốc độ cao đến 1500Hz cho máy CNC, đánh bóng, điều khiển vị trí chính xác

SE3-021 1 pha 220V 0.4 đến 2.2kW
SE3-023 3 pha 220V 0.4 đến 15kW
SE3-043 3 pha 380V 0.4 đến 22kW

Freeship bán kính 10km cho đơn hàng từ 5.000.000đ

📞 Hotline báo giá, tư vấn hỗ trợ: 0985.779.119

👉 Mua tại cửa hàng BITEK TPHCM 📍Xem đường đi

👉 Mua tại cửa hàng BITEK Bình Dương 📍Xem đường đi

👉 Mua tại cửa hàng BITEK Long An 📍Xem đường đi

1. Thông số kỹ thuật biến tần Shihlin SE3

  • HD: Chế độ tải nặng (Heavy Duty)
  • ND: Chế độ tải nhẹ (Normal Duty)

✅ Nguồn điện 1 pha 220V – Series SE3-021

Model biến tần Shihlin SE3 SE3-021-0.4K SE3-021-0.75K SE3-021-1.5K SE3-021-2.2K
Công suất biến tần (kW) 0.4kW 0.75kW 1.5kW 2.2kW
Công suất động cơ (kW) 0.4kW 0.75kW 1.5kW 2.2kW
Dòng điện ngõ ra HD (A) 2.7A 4.5A 8A 11A
Dòng điện ngõ ra ND (A) 3A 5A 8.5A 12.5A
Mức chịu quá tải HD 150% 60s, 200% 3s
Mức chịu quá tải ND 120% 60s
Điện áp ngõ ra tối đa (V) 3 pha 200–240V
Nguồn cấp ngõ vào 1 pha 200–240V 50/60Hz
Điện áp cho phép 170–264V
Dòng điện ngõ vào (A) 6.7A 10.5A 17.9A 26.3A
Khối lượng (kg) 1kg 1kg 1.5kg 1.5kg

✅ Nguồn điện 3 pha 220V – Series SE3-023

Model biến tần Shihlin SE3 SE3-023-0.4K SE3-023-0.75K SE3-023-1.5K SE3-023-2.2K
Công suất biến tần (kW) 0.4kW 0.75kW 1.5kW 2.2kW
Công suất động cơ (kW) 0.4kW 0.75kW 1.5kW 2.2kW
Dòng điện ngõ ra HD (A) 3A 5A 8A 11A
Dòng điện ngõ ra ND (A) 3.2A 5.5A 8.5A 12.5A
Mức chịu quá tải HD 150% 60s, 200% 3s
Mức chịu quá tải ND 120% 60s
Điện áp ngõ ra tối đa (V) 3 pha 200–240V
Nguồn cấp ngõ vào 3 pha 200–240V 50/60Hz
Điện áp cho phép 170–264V
Khối lượng (kg) 1kg 1kg 1kg 1.5kg

 

Model biến tần Shihlin SE3 SE3-023-3.7K SE3-023-5.5K SE3-023-7.5K SE3-023-11K SE3-023-15K
Công suất biến tần (kW) 3.7kW 5.5kW 7.5kW 11kW 15kW
Công suất động cơ (kW) 3.7kW 5.5kW 7.5kW 11kW 15kW
Dòng điện ngõ ra HD (A) 17.5A 25A 33A 49A 65A
Dòng điện ngõ ra ND (A) 19.5A 27A 36A 51A 69A
Mức chịu quá tải HD 150% 60s, 200% 3s
Mức chịu quá tải ND 120% 60s
Điện áp ngõ ra tối đa (V) 3 pha 200–240V
Nguồn cấp ngõ vào 3 pha 200–240V 50/60Hz
Điện áp cho phép 170–264V
Khối lượng (kg) 1.5kg 4kg 4.1kg 5.7kg 5.8kg

 

Nguồn điện 3 pha 380V – Series SE3-043

Model biến tần Shihlin SE3 SE3-043-0.4K SE3-043-0.75K SE3-043-1.5K SE3-043-2.2K SE3-043-3.7K
Công suất biến tần (kW) 0.4kW 0.75kW 1.5kW 2.2kW 3.7kW
Công suất động cơ (kW) 0.4kW 0.75kW 1.5kW 2.2kW 3.7kW
Dòng điện ngõ ra HD (A) 1.5A 2.7A 4.2A 6A 9A
Dòng điện ngõ ra ND (A) 1.8A 3A 4.6A 6.5A 10.5A
Mức chịu quá tải HD 150% 60s, 200% 3s
Mức chịu quá tải ND 120% 60s
Điện áp ngõ ra tối đa (V) 3 pha 380–480V
Nguồn cấp ngõ vào 3 pha 380–480V 50/60Hz
Điện áp cho phép 323–528V
Khối lượng (kg) 1kg 1kg 1kg 1.5kg 1.5kg

 

Model biến tần Shihlin SE3 SE3-043-5.5K SE3-043-7.5K SE3-043-11K SE3-043-15K SE3-043-18.5K SE3-043-22K
Công suất biến tần (kW) 5.5kW 7.5kW 11kW 15kW 18.5kW 22kW
Công suất động cơ (kW) 5.5kW 7.5kW 11kW 15kW 18.5kW 22kW
Dòng điện ngõ ra HD (A) 12A 17A 24A 32A 38A 45A
Dòng điện ngõ ra ND (A) 15.7A 20.5 28 36A 41.5A 49A
Mức chịu quá tải HD 150% 60s, 200% 3s
Mức chịu quá tải ND 120% 60s
Điện áp ngõ ra tối đa (V) 3 pha 380–480V
Nguồn cấp ngõ vào 3 pha 380–480V 50/60Hz
Điện áp cho phép 323–528V
Khối lượng (kg) 3.9kg 4kg 4kg 5.7kg 5.8kg 5.8kg

2. Sơ đồ đấu nối điện biến tần Shihlin SE3

Sơ đồ đấu nối điện biến tần Shihlin SE3

3. Bản vẽ kích thước lắp đặt biến tần Shihlin SE3

Kích thước biến tần Shihlin SE3

👉 Bạn cần tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt biến tần ?

📞 Chúng tôi luôn sẵn sàng ! Liên hệ ngay BITEK nhé !


BITEK – Thiết bị điện công nghiệp & Tự động hóa | BITEK Electric & Automation
☎️ Hotline | Zalo: 0985.779.119
📧 Email: bitek.vn@gmail.com
🌐 Website: www.bitek.vn

1. BITEK TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
📍 Địa chỉ: 26 Đường DC7, Phường Tây Thạnh, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 26 Đường DC7, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM)
☎️ Tel/Fax: 028.62771887 | 📞 Mobile: 0902.680.118  |  0938.992.337

2. BITEK TẠI BÌNH DƯƠNG
📍 Địa chỉ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương)
☎️ Tel/Fax: 0274.6268928 | 📞 Mobile: 0902.380.118  |  0906.796.885  |  0932.123.029

3. BITEK TẠI LONG AN
Địa chỉ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh
(Địa chỉ cũ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Tân Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An)
☎️ Tel/Fax: 0272.3721190 | 📞 Mobile: 0938.098.189

1. Giới thiệu tổng quan biến tần Shihlin SE3

Shihlin SE3 là dòng biến tần công nghiệp hiệu năng cao của hãng Shihlin Electric (Taiwan). Biến tần SE3 nổi bật với vector điều khiển mạnh, hỗ trợ động cơ không đồng bộ (IM) lẫn động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (IPM/SPM), nhiều chế độ điều khiển vị trí – tốc độ – mô-men – căng dây (tension), và tùy chọn truyền thông tốc độ cao (CANopen/Profibus/DeviceNet/EtherCAT/Modbus TCP).

Biến tần Shihlin SE3 lắp đặt cho các dải công suất động cơ:

  • Nguồn điện 1 pha 220V: (SE3-021) công suất từ 0.4kW → 2.2kW
  • Nguồn điện 3 pha 220V: (SE3-023) công suất từ 0.4kW → 15kW
  • Nguồn điện 3 pha 380V: (SE3-043) công suất từ 0.4 kW → 22kW

2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của biến tần Shihilin SE3

Công nghệ điều khiểnSVPWM, V/F, close-loop V/F (+PG), general flux vector, SVC, FOC (+PG), torque control (TQC+PG)
Tần số ngõ ra0–1500 Hz; độ phân giải 0.01 Hz (≤100 Hz), 0.1 Hz (>100 Hz)
Độ chính xác tần sốCài đặt số: ±0.01%; Tín hiệu Analog: ±0.1%
Nguồn đặt tần sốKeypad; DC 0–5/10 V (11–13 bit); 4–20 mA (11–12 bit); đa cấp; truyền thông
Đặc tính tăng/giảm tốcLinear & S-curve (2–3 đoạn)
Motor hỗ trợIM & PM (IPM/SPM)
Chống kẹtNgưỡng cài 0–250% (mặc định 150%)
Giám sát vận hànhTần số, dòng, áp ngõ ra, PN, nhiệt, trạng thái I/O, 7 LED indicator (RUN/FWD/REV/PU/PLC/MODE/…)
Truyền thôngRS-485 Modbus/ Shihlin tích hợp; card chọn thêm Modbus TCP, CANopen, Profibus, DeviceNet, EtherCAT
Môi trườngIP20, CE; −10…+50 °C (HD) / −10…+40 °C (ND); RH < 90%; độ rung < 5.9 m/s²; độ cao < 2000 m (>1000 m giảm 2%/100 m)

2.1 Hiệu năng điều khiển cao – mô-men khởi động lớn

  • Sensorless Vector (SVC): 200% tại 0.5 Hz
  • Closed-loop Vector (FOC + PG): 180% tại 0 Hz
  • Tỷ lệ điều khiển tốc độ:
    • IM: SVC 1:200, FOC+PG 1:1000
    • PM (IPM/SPM): SVC 1:20, FOC+PG 1:1000
      → Khởi động tải nặng êm, giữ tốc độ chính xác ở dải tốc độ rất thấp.

2.2 Đa chế độ điều khiển – đáp ứng chính xác các yêu cầu

  • Position / Speed / Torque / Tension control
  • Kết hợp mode (ví dụ speed + torque) qua I/O
  • Chức năng định vị nâng cao (Homing, zero-speed, Pr/Pt – khi gắn PG card)
    → Phù hợp máy kéo dây, dệt – cuốn, cán – kéo, căng băng/tension, khâu định vị cơ cấu.

2.3 Truyền thông tốc độ cao – mở rộng linh hoạt

  • RS-485 (Shihlin/Modbus RTU) tích hợp
  • Tùy chọn: CANopen, Profibus, DeviceNet, EtherCAT, Modbus TCP
  • Cổng RJ45 cho keypad rời; terminal chuẩn Châu Âu dễ đấu nối
    → Kết nối PLC/HMI/SCADA nhanh, đồng bộ nhiều trục, tích hợp line hiện hữu.

2.4 Độ bền đạt chuẩn công nghiệp – chống nhiễu tốt

  • RFI filter tích hợp (có công tắc on/off) → giảm nhiễu EMC trong tủ có nhiều biến tần hoặc thiết bị điện tử nhạy nhiễu.
  • Khe gió tản nhiệt cách ly (Isolated Air Duct): quạt tản nhiệt không thổi bụi/dầu vào bo mạch điện bên trong.
  • Quạt đặt phía trên – tháo rời dễ bảo trì; dây terminal không ảnh hưởng thao tác tháo quạt.
  • Công nghệ Soft-PWM: giảm tiếng ồn “hú” của motor, hạn chế bức xạ EMI

2.5 Khả năng chịu quá tải cao & bảo vệ an toàn

  • Quá tải 150% / 60s; 200% / 3s (ở cấp tải nặng)→ chịu được “đỉnh tải” khi thay đổi đột ngột.
  • Bảo vệ: mất pha, quá áp/thấp áp, quá dòng, ngắn mạch ngõ ra, chạm đất, quá nhiệt motor & IGBT, lỗi truyền thông, chống kẹt (stall prevention)…

2.6 Dễ cài đặt – dễ vận hành – dễ bảo trì

  • Keypad LED 5 số có núm xoay → thao tác cực nhanh
  • Grouping Parameters: tham số gom theo nhóm (không theo số thứ tự) → tìm tham số và cài đặt nhanh chóng.
  • Built-in Simple PLC: 21 lệnh cơ bản + 14 lệnh ứng dụng, có phần mềm PC để lập trình.
  • Lưu 12 lịch sử báo lỗi (Alarm history) – hiển thị chi tiết 2 lỗi mới nhất: tần số/dòng/áp/PN/ thời gian vận hành… → dễ dàng tra cứu thông tin báo lỗi và nguyên nhân sự cố.

3. Ứng dụng phổ biến của biến tần Shihlin SE3

  • Dệt – kéo sợi – thu / xả cuộn – căng băng (tension): cần kiểm soát mô-men/tốc độ/lực căng và đồng bộ nhiều trục.
  • Máy kéo dây kim loại / máy cán – kéo: yêu cầu mô-men lớn ở tốc độ thấp, dải điều khiển rộng.
  • Băng tải, máy đóng gói, ép – cán – cắt: cần S-curve để giảm sốc cơ khí.
  • Bơm – quạt: PID/điều chỉnh theo tải, truyền thông RS-485/SCADA.
  • Máy CNC, phay, tiện, đánh bóng tốc độ cao, máy khoan PCB, cắt khắc laser: tần số điều khiển motor lên tới 1500Hz.

4. Hướng dẫn lắp đặt, đấu nối và cài đặt nhanh biến tần Shihlin SE3

4.1 Cách lắp đặt – đấu nối điện

Lắp thẳng đứng trong tủ, khoảng hở tản nhiệt: ≥10 cm phía trên, ≥5 cm hai bên
Tủ điện có quạt hút tản nhiệt, lắp đặt nơi khô ráo, thông thoáng, tránh bụi bẩn, ẩm ướt.
Tháo rời quạt phía trên – định kỳ vệ sinh quạt hút và khe nhôm tản nhiệt, đảm bảo biến tần không bị nóng.
Đấu nối nguồn điện:

  • SE3-021 – nguồn điện 1 pha 220V đấu ngõ vào R/L1 – S/L2 ; ngõ ra U-V-W đấu vào motor 3 pha 220V
  • SE3-023 – nguồn điện 3 pha 220V đấu ngõ vào R – S – T ; ngõ ra U – V – W đấu vào motor 3 pha 220V
  • SE3-043 – nguồn điện 3 pha 380V đấu ngõ vào R – S – T ; ngõ ra U – V – W đấu vào motor 3 pha 380V

4.2 Hướng dẫn cài đặt nhanh biến tần Shihlin SE3

✅ Cách cài đặt thông số:

  • Biến tần SE3 có 2 chế độ cài đặt: cài đặt theo nhóm dạng 00-00 và cài đặt theo dạng P.00. Mặc định nhà sản xuất là cài theo kiểu nhóm dạng 00-00.
  • Để chuyển từ kiểu nhóm 00-00 sang kiểu P.00: Cài đặt thông số 00-25 = 1. Sau đó cài 00-02 = 2 hoặc tắt nguồn biến tần rồi mở lại.
  • Để chuyển từ kiểu P.00 sang kiểu nhóm 00-00: Cài đặt thông số P.990 = 0. Sau đó cài P.97=1 hoặc tắt nguồn biến tần rồi mở lại.
THÔNG SỐTÊNNỘI DUNGGIÁ TRỊ MẶC ĐỊNH
00-25 P.990Chế độ cài đặt thông số0: cài đặt theo nhóm0
1: cài đặt theo kiểu P.

✅ Các thông số cơ bản:

THÔNG SỐTÊNNỘI DUNGGIÁ TRỊ MẶC ĐỊNH
01-00 (P.1)Tần số lớn nhấtTừ 22kW trở xuống: 0.00~01-02 (P.18)Hz120Hz
01-01 (P.2)Tần số nhỏ nhất0~120.00Hz0Hz
01-03 (P.3)Tần số cơ bảnHệ thống 50Hz: 0~650Hz50.00
Hệ thống 60Hz: 0~650Hz60.00
01-06 (P.7)Thời gian tăng tốcTừ 3.7K trở xuống: 0~360.00s/0~3600s5.00s
Từ 5.5K trở lên: 0~360.00s/0~3600.0s20.00s
01-07 (P.8)Thời gian giảm tốc.Từ 3.7K trở xuống: 0~360.00s/0~3600.0s5.00s
Từ 5.5K~7.5K: 0~360.00s/0~3600.0s10.00s
Từ 11K trở lên: 0~360.00s/0~3600.0s30.00s
06-00 (P.9)Chống quá dòng cho động cơ.Khi dòng điện qua động cơ vượt mức P.9 thì biến tần sẽ báo lỗi và dừng lại: 0~500ATùy theo loại
01-04 (P.19)Điện áp ngõ ra biến tần.Cài đặt theo giá trị điện áp động cơ: 0~1000.0V99999
99999: Điện áp ngõ ra phụ thuộc vào điện áp nguồn cấp
02-09 (P.38)Tần số cao nhất khi chạy tín hiệu ngoài, sử dụng chân 2-5 Hệ thống 50Hz(00-24=1)50Hz
 Hệ thống 60Hz(00-24=0)60Hz
02-21 (P.39)Tần số cao nhất khi chạy tín hiệu ngoài, sử dụng chân 4-5 Hệ thống 50Hz(00-24=1)50Hz
 Hệ thống 60Hz(00-24=0)60Hz
00-13 (P.71)Kiểu dừng0: dừng tự do1
1: dừng có hãm
00-16 (P.79)Lựa chọn chế độ hoạt động. (Xem chi tiết trong mục IV).0: chế độ PU, chế độ ngõ ngoài, chế độ JOG có thể thay đổi cho nhau.0
1: chế độ PU
2: chỉ cho chế độ ngõ ngoài.
3: chỉ cho chế độ truyền thông.
4: chế độ kết hợp 1
5: chế độ kết hợp 2
6: chế độ kết hợp 3
7: chế độ kết hợp 4
8: chế độ kết hợp 5
99999: chế độ hoạt động thứ cấp, được cài đặt bởi 00-18 (P.109), tần số mong muốn được cài đặt bởi 00-17 (P.97)
06-20 (P.262)Bảo vệ mất pha motor ở ngõ ra. (Luôn cài đặt giá trị bằng 1 trước khi vận hành).0: Không bảo vệ mất pha motor ở ngõ ra của biến tần0
1: Khi motor mất pha ở ngõ ra, biến tần sẽ báo lỗi “LF” và sẽ dừng.
06-18 (P.280)Phát hiện ngắn mạch trong quá trình khởi động 0: Không kích hoạt  1: Kích hoạt0
06-14 (P.287)Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra. (Luôn cài đặt giá trị bằng 1 trước khi vận hành).0: Không bảo vệ1
1: Bảo vệ khi ngắn mạch xảy ra. Biến tần sẽ báo lỗi SCP và dừng lại.
06-13 (P.281)Bảo vệ mất pha nguồn điện ngõ vào. (Luôn cài đặt giá trị bằng 1 trước khi vận hành).0: Không bảo vệ mất pha nguồn điện0
1: Bảo vệ lỗi mất pha nguồn điện, màn hình sẽ hiển thị lỗi IPF và biến tần dừng.

👉 Xem thêm Hướng dẫn đấu nối & cài đặt biến tần Shihlin SE3 ở tab “Tài liệu hướng dẫn”.


5. Các câu hỏi thường gặp khi sử dụng biến tần Shihlin SE3 (FAQ)?

1. Sự khác nhau của biến tần Shihlin SE3 và biến tần SC3, SL3?

→ Biến tần Shihlin SE3 thiên về hiệu năng & truyền thông cao cấp, hỗ trợ nhiều mode điều khiển Position / Torque / TensionPM motor, chịu quá tải tốt. Chuyên dùng tải nặng, điều khiển vị trí, yêu cầu điều khiển chính xác, hoặc tốc độ cao (lên đến 1500Hz)
→ Biến tần Shihlin SC3 là dòng biến tần công nghiệp đa dụng – nhỏ gọn. Là lựa chọn tối ưu và kinh tế cho các máy móc phổ biến trong các nghành sản xuất (tải nhẹ, tải trung).
→ Biến tần Shihlin SL3 là dòng biến tần mini kinh tế, nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt. Phù hợp cho cách loại máy móc tải trung, tải nhẹ, bơm, quạt, băng tải, khuấy, chiết rót.

2. Biến tần Shihlin SE3 có cần encoder (PG card) không?

→ Với các yêu cầu độ chính xác rất cao hoặc mô-men lớn tại 0 Hz, nên điều khiển vòng kín dùng encoder FOC + PG.
→ Những ứng dụng thông thường thì chỉ cần dùng vòng hở SVC là đủ, không cần dùng encoder.

3. Biến tần Shihlin SE3 có chạy đồng bộ nhiều trục được không?

→ Có. Dùng truyền thông tốc độ cao (Profibus/DeviceNet/EtherCAT/Modbus TCP) hoặc analog/DA đồng tốc, kết hợp lệnh tension/torque.

4. Biến tần Shihlin SE3 điều khiển các motor chuyên dụng tốc độ cao được không?

→ Có. Biến tần Shihlin SE3 với tần số ngõ ra lên tới 1500Hz, có thể điều khiển các motor chuyên dụng, tốc độ cao như:

  • Spindle Motor – động cơ trục chính tần số từ 400 – 1500Hz, vòng tua 24.000 – 90.000rpm cho Máy CNC, máy mài, máy phay, spindle cắt gỗ/nhôm, máy khoan tốc độ cao.
  • High-Frequency Induction Motor: – tần số 200 – 800 Hz, vòng tua 12.000 – 48.000rpm cho Máy nén khí trục vít, máy ly tâm, bơm tăng áp cao tốc, bơm chân không.
  • Permanent Magnet Synchronous Motor (PM) – tần số 200 – 1500 Hz, vòng tua 12.000 – 90.000rpm cho Máy nén khí inverter, máy cắt tốc độ cao, quạt ly tâm, servo tốc độ cao.

5. Các vấn đề cần lưu ý khi sử dụng biến tần Shihlin SE3 điều khiển motor chuyên dụng tốc độ cao?

  • Kiểm tra khả năng chịu nhiệt của bạc đạn & rotor: ở > 400 Hz, nhiệt sinh lớn, cần bạc đạn hybrid gốm hoặc ổ từ/ổ khí.
  • Làm mát cưỡng bức: nên dùng quạt riêng hoặc làm mát nước cho motor.
  • Cáp điện nguồn và cáp tín hiệu encoder phải có shielded (bọc giáp chống nhiễu): để giảm nhiễu EMC ở tần số cao.
  • Cần phải lắp điện trở xả cho biến tần nếu muốn thời gian giảm tốc và dừng nhanh.
  • Kiểm tra cân bằng động rotor: đặc biệt với trục chính CNC hoặc máy ly tâm.

6. Biến tần Shihlin SE3 có thể điều khiển hệ thống đa bơm điều áp được không?

→ Có. Biến tần Shihlin SE3 điều khiển được hệ thống nhiều bơm điều áp (multipump system), module mở rộng EB308R có thể điều khiển lên đến 7 bơm (multipump I/O expansion card)


6. Vì sao khách hàng mua biến tần Shihlin SE3 tại BITEK?

  • BITEK là đại lý chính hãng Shihlin Electric – phân phối hàng new 100%, chứng từ CO/CQ đầy đủ.
  • Kho hàng luôn có sẵn giao hàng nhanh toàn quốc.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: đội ngũ kỹ sư nhiều kinh nghiệm thực tế tư vấn giải pháp, hướng dẫn kỹ thuật đấu nối, cài đặt truyền thông (Modbus/Profibus/…); file tham số mẫu cài đặt cho từng ứng dụng.
  • Bảo hành uy tín, dịch vụ khảo sát lắp đặt, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi tại nhà máy.
  • BITEK có văn phòng chi nhánh tại các tỉnh thành gần khách hàng – hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.

👉 Bạn cần tư vấn chọn biến tần phù hợp để lắp đặt cho máy móc?
👉 Bạn cần điều khiển động cơ nam châm vỉnh cửu (motor từ IPM), hoặc chạy Spindle motor tốc độ cao?
👉 Bạn cần hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn cài đặt biến tần Shihlin SE3?
👉 Bạn cần tìm đơn vị nhiều năm kinh nghiệm, uy tín để kiểm tra, sửa chữa biến tần hư hỏng?

📞 Liên hệ ngay BITEK để trải nghiệm dịch vụ nhé – Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ !


BITEK – Thiết bị điện công nghiệp & Tự động hóa | BITEK Electric & Automation
☎️ Hotline | Zalo: 0985.779.119
📧 Email: bitek.vn@gmail.com
🌐 Website: www.bitek.vn

1. BITEK TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
📍 Địa chỉ: 26 Đường DC7, Phường Tây Thạnh, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 26 Đường DC7, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM)
☎️ Tel/Fax: 028.62771887 | 📞 Mobile: 0902.680.118  |  0938.992.337

2. BITEK TẠI BÌNH DƯƠNG
📍 Địa chỉ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương)
☎️ Tel/Fax: 0274.6268928 | 📞 Mobile: 0902.380.118  |  0906.796.885  |  0932.123.029

3. BITEK TẠI LONG AN
Địa chỉ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh
(Địa chỉ cũ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Tân Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An)
☎️ Tel/Fax: 0272.3721190 | 📞 Mobile: 0938.098.189

⬇️ Tài liệu hướng dẫn lắp đặt, đấu nối, cài đặt biến tần Shihlin SE3

1. Catalog biến tần Shihlin SE3 tiếng Anh (English Catalog)

2. Catalog biến tần Shihlin SE3 tiếng Việt (Vietnamese Catalog)

3. Tài liệu kỹ thuật biến tần Shihlin SE3 tiếng Anh (Technical Manual)

4. Hướng dẫn đấu nối và cài đặt biến tần Shihlin SE3 tiếng Việt (Installation Guide)

5. Bảng mã lỗi biến tần Shihlin SE3 và hướng dẫn cách xử lý lỗi (Error Code List & Troubleshooting)

👉 Bạn cần tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ cài đặt, hay kiểm tra biến tần báo lỗi ?

📞 Chúng tôi luôn sẵn sàng ! Liên hệ BITEK ngay nhé !


BITEK – Thiết bị điện công nghiệp & Tự động hóa | BITEK Electric & Automation
☎️ Hotline | Zalo: 0985.779.119
📧 Email: bitek.vn@gmail.com
🌐 Website: www.bitek.vn

1. BITEK TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
📍 Địa chỉ: 26 Đường DC7, Phường Tây Thạnh, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 26 Đường DC7, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM)
☎️ Tel/Fax: 028.62771887 | 📞 Mobile: 0902.680.118  |  0938.992.337

2. BITEK TẠI BÌNH DƯƠNG
📍 Địa chỉ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương)
☎️ Tel/Fax: 0274.6268928 | 📞 Mobile: 0902.380.118  |  0906.796.885  |  0932.123.029

3. BITEK TẠI LONG AN
Địa chỉ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh
(Địa chỉ cũ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Tân Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An)
☎️ Tel/Fax: 0272.3721190 | 📞 Mobile: 0938.098.189

Liên hệ với Chúng tôi !

Avatar

Bạn cần giúp đỡ gì không? Hãy chat với chúng tôi ngay nhé!

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI TẠI:

Messenger

Sales TPHCM
Sales Bình Dương
Ms Vanh
Ms Vanh
Nhắn tin
Sales Long An
Mr Long
Mr Long
Nhắn tin

Zalo

Hỗ trợ
Zalo OA
Zalo OA
Nhắn tin
Zalo Personal
Zalo Personal
Nhắn tin

Email

Sales
Sales Team
Sales Team
Nhắn tin
Hỗ trợ
Support Team
Support Team
Nhắn tin

Hotline

Tư vấn hỗ trợ
Hotline hỗ trợ
Hotline hỗ trợ
Nhắn tin
Hotline TPHCM
Hotline TPHCM
Nhắn tin
Hotline Bình Dương
Hotline Bình Dương
Nhắn tin
Hotline Long An
Hotline Long An
Nhắn tin