Bảng mã lỗi biến tần Delta và cách xử lý – Hướng dẫn bảo dưỡng biến tần Delta

Bảng mã lỗi biến tần Delta và cách xử lý – Hướng dẫn bảo dưỡng biến tần Delta

1. Tổng quan về biến tần Delta

Delta Electronics là thương hiệu hàng đầu Đài Loan về thiết bị tự động hóa. Dòng biến tần Delta được dùng rộng rãi trong công nghiệp tại Việt Nam.

Trong quá trình vận hành, biến tần Delta có thể phát sinh lỗi, cảnh báo hoặc dừng máy do sự cố điện, cơ khí, tải, môi trường hoặc cài đặt sai thông số. Để biến tần Delta hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp (bụi, ẩm, rung, nguồn điện yếu…), người vận hành cần nắm rõ các mã lỗi và xử lý đúng kỹ thuật.

💡 Bài viết này tổng hợp đầy đủ bảng mã lỗi biến tần Delta, phân tích nguyên nhân – cách kiểm tra – cách khắc phục, và hướng dẫn bảo dưỡng định kỳ để người vận hành xử lý nhanh chóng, giảm thiểu thiệt hại do dừng máy kéo dài.

🔶 Biến tần Delta VFD-M Series: biến tần đa năng, đã ngưng sản xuất và được thay thế bằng ME300
🔶 Biến tần Delta VFD-L Series: biến tần mini, đơn giản, giá rẻ – ứng dụng cho tải nhẹ
🔶 Biến tần Delta VFD-EL Series: biến tần phổ thông, kinh tế – dùng cho các ứng dụng đơn giản
🔶 Biến tần Delta VFD-E Series: biến tần phổ thông đa năng, có PLC tích hợp, đã ngưng sản xuất
🔶 Biến tần Delta VFD-ME300 Series: biến tần đa năng phổ thông thay thế cho VFD-M và VFD-EL
🔶 Biến tần Delta MS300 Series: biến tần đa năng, tích hợp PLC, thay thế cho VFD-E
🔶 Biến tần Delta MH300 Series: biến tần cao cấp, điều khiển chính xác, hỗ trợ encoder
🔶 Biến tần Delta VFD-MX300 Series: biến tần điều khiển tra trục (Multi-axis)
🔶 Biến tần Delta VFD-CH2000 Series: biến tần Heavy-duty, chịu quá tải 200%, dùng trong công nghiệp nặng
🔶 Biến tần Delta VFD-C2000 Series: biến tần tải nặng, đa năng cao cấp, hỗ trợ encoder, ứng dụng cho máy nghiền, máy cán, máy ép thuỷ lực
🔶 Biến tần Delta VFD-CP2000 Series: biến tần chuyên dùng cho bơm quạt, HVAC
🔶 Biến tần Delta VFD-F Series: cho HVAC, quạt, bơm, chiller, đã ngưng sản xuất
🔶 Biến tần Delta CFP2000 Series: dùng cho HVAC / Pump / Fan, thế hệ trước của VFD-F Series
🔶 Biến tần Delta VFD-B Series: biến tần đa năng phổ thông, đã ngưng sản xuất
🔶 Biến tần Delta VFD-VL Series: biến tần điều khiển vòng kín, ứng dụng cho thang máy (Elevator), tải hàng
🔶 Biến tần Delta VFD-VJ Series: biến tần chuyên dùng cho máy ép nhựa
🔶 Biến tần Delta VFD-DD Series: biến tần chuyên dùng điều khiển cửa thang máy
🔶 Biến tần Delta VFD-S Series / VFD-V Series: biến tần chuyên dùng cho máy CNC, máy mài, spindle tốc độ cao
🔶 Biến tần Delta VFD-VE Series: biến tần điều khiển vector cao cấp, đã ngưng sản xuất, được thay thế bằng MH300


2. Các vấn đề thường gặp khi sử dụng biến tần Delta – Hướng dẫn kiểm tra khắc phục

2.1. Lỗi do tải cơ khí

  • Motor kẹt trục, bạc đạn hư
  • Cơ cấu truyền động cơ khí bị hỏng
  • Kẹt tải, lực tải thay đổi đột ngột

Triệu chứng: báo lỗi oc, oL, ot1, ot2, PGF, stall, chạy giật cục.

Cách kiểm tra:

  • Quay tay motor → có bị nặng không?
  • Đo dòng motor khi chạy → cao bất thường?
  • Kiểm tra cơ cấu truyền động → dây curoa, hộp số, bơm, trục vít…

2.2. Lỗi nguồn điện

  • Sụt áp khi tải lớn (Lvn, LvA, Lvd…)
  • Quá áp do hồi tiếp năng lượng tái sinh (ovn, ovA, ovd)
  • Mất pha hoặc lệch pha (OrP, PHloss)

Cách khắc phục:

  • Bổ sung tụ bù – ổn áp – lọc nhiễu nguồn
  • Tăng thời gian giảm tốc
  • Gắn điện trở xả (brake resistor)

2.3. Lỗi quá nhiệt – môi trường

  • Biến tần đặt gần khu vực nóng, ẩm
  • Quạt tản nhiệt bám bụi, kẹt, hư hỏng
  • Heatsink bám nhiều bụi → báo lỗi oH1, oH2, oH3

Cách xử lý:

  • Vệ sinh quạt & khe gió
  • Kiểm tra phòng máy, tủ điện: nhiệt độ phải < 40°C
  • Thay quạt nếu tiếng kêu lớn, quay không trơn

2.4. Lỗi do cài đặt sai tham số

Ví dụ:

  • Cài sai dòng định mức → báo quá tải
  • Sai thông số PG → báo lỗi PGF1 ~ PGF5
  • Cài các thông số PID chưa phù hợp → báo lỗi AFE, PID Err

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra lại thông số Pr.00, Pr.01, Pr.03, Pr.05, Pr.06
  • Reset về mặc định → cài lại đúng kỹ thuật, phù hợp với loại tải thực tế

2.5. Lỗi bo mạch, hư linh kiện

  • Tụ phồng, đứt cầu chì, cháy mạch
  • IC nguồn hư
  • Module IGBT cháy
  • Cầu diode chỉnh lưu hư hỏng
  • Cầu đấu bị oxy hóa do môi trường ẩm

➡ Cần được xử lý bởi kỹ sư có chuyên môn và kinh nghiệm sửa chữa biến tần.

2.6. Lỗi truyền thông

  • Mất kết nối PLC → CE01, CE02, CE10
  • Lỗi CANopen → CGdE, CHbE

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra dây, đầu nối RJ45 / RS485
  • Kiểm tra địa chỉ trạm, tốc độ truyền, mã hàm Modbus
  • Kiểm tra nhiễu điện từ trong tủ điện

2.7. Dầu mỡ bám (Greasy dirt)

  • Dầu mỡ bám vào linh kiện gây cháy nổ hoặc hỏng biến tần.
  • Dầu chứa chất ăn mòn → phá hủy mạch, linh kiện.

Giải pháp xử lý:

  • Lắp biến tần trong tủ chuẩn công nghiệp.
  • Vệ sinh bụi dầu thường xuyên.

2.8. Bụi sợi – ngành dệt (Fiber dust)

  • Bụi sợi bám quạt → tắc gió → quá nhiệt.
  • Môi trường ẩm → bụi sợi ướt gây cháy nổ, chập bo mạch.

Giải pháp xử lý:

  • Lắp trong tủ kín.
  • Vệ sinh định kỳ.

2.9. Xâm thực (Erosion)

  • Chất lỏng lọt vào biến tần gây chạm chập linh kiện, ăn mòn bo mạch → nguy cơ cháy nổ, hư hỏng.

Giải pháp xử lý:

  • Lắp trong tủ kín, chống nước.
  • Vệ sinh thường xuyên.

2.10. Bụi công nghiệp (Industrial dust)

Nguy cơ tại: nhà máy xi măng, xay đá, bột mì, chế biến gỗ…

  • Bụi phủ linh kiện → quá nhiệt → giảm tuổi thọ.
  • Bụi dẫn điện → chập mạch → nổ biến tần.

Giải pháp xử lý:

  • Tủ kín + lọc bụi.
  • Vệ sinh lỗ thoát gió.

2.11. Lỗi đấu dây & lắp đặt

  • Ốc vít không siết chặt làm phát sinh tia lửa, tăng trở kháng.
  • Người không có chuyên môn tự mở biến tần, sửa bo → hỏng linh kiện nội bộ.

Giải pháp xử lý:

  • Siết chặt toàn bộ ốc vít.
  • Nếu bất thường → gửi trạm bảo hành.
  • Tuyệt đối không tự sửa bo mạch bên trong, nếu không phải là người có chuyên môn.

2.12. Lỗi ngõ vào/ra đa năng (I/O terminals)

  • Quá dòng hoặc quá áp tại terminal gây cháy mạch I/O.

Giải pháp xử lý:

  • Tuân thủ đúng điện áp & dòng điện tối đa theo tài liệu.
  • Không vượt quá giới hạn kỹ thuật.

3. Bảng mã cảnh báo của biến tần Delta – Warning codes

Biến tần vẫn duy trì hoạt động và hiển thị cảnh báo hệ thống đang có vấn đề.
➡ Cần kiểm tra xác định nguyên nhân và xử lý, tránh để trở thành lỗi gây hư hỏng nặng.

Mã cảnh báoÝ nghĩa cảnh báo
CE01Lỗi chức năng Modbus
CE02Lỗi địa chỉ dữ liệu Modbus
CE03Lỗi dữ liệu Modbus
CE04Lỗi truyền thông Modbus
CE10Hết thời gian truyền Modbus
CP10Hết thời gian truyền keypad
SE1Lỗi COPY keypad 1 – lỗi mô phỏng keypad, lỗi truyền thông (nhận FF86), hoặc lỗi giá trị tham số
SE2Lỗi COPY keypad 2 – lỗi ghi tham số sau khi mô phỏng
oH1Cảnh báo quá nhiệt IGBT
oH2Cảnh báo quá nhiệt tải (capacity overheat)
PIDLỗi phản hồi PID
ANLMất tín hiệu Analog ACI (Pr03-19 = 1 hoặc 2)
uCCảnh báo dòng thấp
AUELỗi Auto-tuning
PGFBLỗi phản hồi PG
PGLMất tín hiệu phản hồi PG
oSPDCảnh báo quá tốc độ
DAvECảnh báo sai lệch tốc độ
PHLMất pha
ot1Cảnh báo quá mô-men 1
ot2Cảnh báo quá mô-men 2
oH3Cảnh báo quá nhiệt motor
oSLCảnh báo trượt quá mức
tUnĐang thực hiện Auto-tuning
OPHLCảnh báo mất pha ngõ ra
SE3COPY keypad lỗi 3 – copy giữa biến tần khác công suất
CGdnCAN Guarding timeout
CHbnCAN Heartbeat timeout
CSYnCAN Sync timeout
CbFnCAN Bus Off
CIdnLỗi chỉ số CAN
CAdnLỗi địa chỉ trạm CAN
CFrnLỗi bộ nhớ CAN
CSdnHết thời gian truyền SDO CAN
CSbnTràn bộ đệm SDO CAN
CbtnLỗi khởi động CAN
CPtnLỗi giao thức CAN
PlraChỉnh thời gian RTC
PLodLỗi tải PLC
PLSvLỗi lưu PLC
PLdALỗi dữ liệu khi PLC hoạt động
PLFnLỗi mã chức năng khi tải PLC
PLorTràn thanh ghi PLC
PLFFLỗi mã chức năng PLC khi chạy
PLSnLỗi checksum PLC
PLEdThiếu lệnh END trong PLC
PLCrLỗi lệnh MCR PLC
PLdFTải PLC thất bại
PLSFThời gian quét PLC vượt mức
PCGdLỗi CAN Master Guarding
PCbFCAN Master bus-off
PCnLLỗi node CAN Master
PCCtCAN Master cycle timeout
PCSFLỗi SDO của CAN Master
PCS dCAN Master SDO timeout
PCAdLỗi địa chỉ trạm CAN Master
PCToLỗi truyền thông PLC/CAN Master – Slave
ECidLỗi ID truyền thông (MAC trùng hoặc địa chỉ trạm lỗi)
ECLvMất nguồn card truyền thông
ECttCard truyền thông đang ở chế độ test
ECbFDeviceNet bus-off
ECnPDeviceNet mất nguồn
ECFFLỗi mặc định nhà máy
ECiFLỗi nội bộ nghiêm trọng
ECioLỗi ngắt kết nối I/O
ECPPLỗi dữ liệu tham số Profibus
ECPiLỗi cấu hình Profibus
ECEFLỗi Ethernet Link
ECtoLỗi timeout truyền giữa card & biến tần
ECCSLỗi checksum card truyền thông
ECrFCard truyền thông reset về mặc định
ECo0Modbus TCP vượt tải giao tiếp
ECo1EtherNet/IP vượt tải giao tiếp
ECiPLỗi IP
EC3FLỗi gửi mail
EcbyCard truyền thông bận
Các mã Copy PLC lỗi khácLỗi mật khẩu, chế độ đọc/ghi, phiên bản, dung lượng copy PLC

4. Bảng mã lỗi của biến tần Delta và cách xử lý lỗi

Biến tần Delta hiển thị báo lỗi (Fault – Error)

Hệ thống ngoại vi hoặc bên trong biến tần có sự cố bất thường, biến tần ngừng hoạt động để bảo vệ, phải kiểm tra nguyên nhân & xử lý trước khi RESET lỗi và cho chạy lại.

Cách Reset lỗi biến tần Delta

  • Nhấn RESET trên keypad giữ 2-3s
  • Tắt nguồn, khởi động lại biến tần
  • Reset bằng chân tín hiệu RES DI terminal

Bảng tra cứu nhanh các mã lỗi biến tần Delta thường gặp (Fault Codes) và khắc phục

Mã lỗiMô tả lỗiHướng dẫn xử lý
ocAQuá dòng khi tăng tốc1) Kiểm tra chạm chập dây motor. 2) Tăng thời gian tăng tốc. 3) Dùng biến tần công suất lớn hơn.
ocdQuá dòng khi giảm tốc1) Kiểm tra chạm chập motor. 2) Tăng thời gian giảm tốc. 3) Tăng công suất biến tần.
ocnQuá dòng khi chạy ổn định1) Kiểm tra chạm chập. 2) Kiểm tra tải tăng đột ngột, kẹt cơ. 3) Tăng công suất biến tần.
GFFChạm đấtKiểm tra dây ra motor có chạm đất, kiểm tra IGBT
occNgắn mạch IGBTGửi về hãng để sửa
ocSLỗi phần cứng đo dòngGửi về hãng
ovAQuá áp khi tăng tốcKiểm tra nguồn, nhiễu áp; tăng thời gian tăng tốc; lắp điện trở xả
ovdQuá áp khi giảm tốcNhư trên
ovnQuá áp khi chạy ổn địnhNhư trên
ovSLỗi phần cứng đo ápKiểm tra nguồn
LvASụt áp khi tăng tốcKiểm tra nguồn; kiểm tra tải
LvdSụt áp khi giảm tốcNhư trên
LvnSụt áp khi chạy ổn địnhNhư trên
LvSSụt áp khi dừngNhư trên
OrPMất pha nguồnKiểm tra 3 pha, cầu chì, nguồn vào
oH1IGBT quá nhiệtKiểm tra nhiệt độ môi trường, thông gió, bụi bẩn, quạt làm mát
oH2Tản nhiệt quá nóngKiểm tra quạt – khe thông gió – nhiệt độ môi trường
tH1oLỗi cảm biến nhiệt IGBTGửi về hãng
tH2oLỗi cảm biến nhiệt tụ DCGửi về hãng
oLQuá tảiKiểm tra tải, tăng công suất biến tần
EoL1Quá tải điện tử 1Kiểm tra cài đặt bảo vệ nhiệt Pr.06-14
EoL2Quá tải điện tử 2Kiểm tra Pr.06-28
oH3Motor quá nhiệtKiểm tra quạt motor, tải, nhiệt độ
ot1/ot2Quá mô-menKiểm tra tải, Pr.05-01, tăng công suất biến tần
uCDòng thấpKiểm tra Pr.06-71~73
LMITLỗi giới hạnKiểm tra logic giới hạn
cF1Lỗi ghi EEPROMRESET → nếu vẫn lỗi thì gửi hãng
cF2Lỗi đọc EEPROMNhư trên
cd1–cd3Lỗi cảm biến dòng U/V/WKhởi động lại; nếu còn lỗi → gửi hãng
Hd0–Hd3Lỗi phần cứng bảo vệ dòng/ápReset nguồn, nếu còn lỗi → gửi hãng
AUELỗi Auto-tuningKiểm tra dây motor, chạy lại Auto-tuning
AFELỗi phản hồi PIDKiểm tra wiring, cài đặt PID
PGF1–PGF4Các lỗi phản hồi PGKiểm tra encoder, dây, tham số PI, trượt
PGr1/PGr2Lỗi xung phản hồiKiểm tra dây xung
ACEMất tín hiệu analog ACIKiểm tra dây; tín hiệu phải > 4mA
EF, EF1, bbLỗi dừng khẩn / Base blockKiểm tra input EF/BB
PcodSai mật khẩuTắt nguồn – nhập lại mật khẩu
CE1–CE10Lỗi truyền thông ModbusKiểm tra mã hàm, địa chỉ, dữ liệu, timeout
bFLỗi điện trở thắngRESET → nếu còn lỗi gửi hãng
ydcLỗi Y-ΔKiểm tra dây chuyển Y/Δ
dEbNăng lượng trả về khi mất nguồnSet Pr.07-13 = 0; kiểm tra nguồn
oSLTrượt quá mứcKiểm tra tham số motor, giảm tải
ryFLỗi contactor MCKhông ngắt RST khi biến tần đang chạy
PGF5Lỗi phần cứng PG cardKiểm tra card PG, tham số encoder
SdRv – SdDeLỗi sensorless (ngược chiều, quá tốc, lệch tốc độ)Kiểm tra tham số motor, tăng bandwidth estimator
STOL – S1 – STOLỗi an toàn STOKiểm tra mạch STO
Uoc/Voc/WocNgắn mạch pha U/V/WKiểm tra dây ra motor
OPHLMất pha đầu raKiểm tra tải, dây
AboF / UvoFMất tín hiệu ABZ/UVW PG cardKiểm tra dây encoder
RoPdLỗi xác định vị trí rotorKiểm tra dây UVW, cuộn motor
FstpDừng cưỡng bức PLCKiểm tra Pr.00-32
CANopen ErrorsLỗi guard/ heartbeat/ index/ address/ busKiểm tra cấu hình CANopen
ictELỗi truyền thông nội bộKiểm tra kết nối nội bộ biến tần
SfLKMotor khóa trụcKiểm tra tham số motor
SwOcBảo vệ quá dòng phần mềmKiểm tra tải & thông số điều khiển

5. Hướng dẫn kiểm tra & bảo dưỡng biến tần Delta

5.1. Bảo dưỡng & kiểm tra định kỳ

Biến tần Delta được trang bị hệ thống chẩn đoán lỗi toàn diện với nhiều dạng cảnh báo & mã lỗi. Khi phát hiện sự cố, chức năng bảo vệ sẽ kích hoạt & hiển thị lỗi trên màn hình. Biến tần lưu được 6 lỗi gần nhất qua keypad hoặc truyền thông.

Biến tần bao gồm nhiều linh kiện điện tử (IC, điện trở, tụ điện, transistor, quạt, relay…). Tất cả đều có tuổi thọ giới hạn, ngay cả khi vận hành bình thường. Do đó bảo trì định kỳ là bắt buộc để đảm bảo biến tần vận hành ổn định & tăng tuổi thọ.

⚠️ Khuyến cáo cần tuân thủ khi bảo trì biến tần Delta:

  • Chờ ít nhất 5 giây sau khi lỗi được xóa trước khi nhấn RESET.
  • Sau khi ngắt nguồn:
    • Chờ ≥ 5 phút đối với model ≤ 22 kW
    • Chờ ≥ 10 phút đối với model ≥ 30 kW
      → Đo điện áp DC+ và DC–, phải < 25 VDC trước khi thao tác.
  • Chỉ kỹ thuật viên đủ năng lực mới được lắp đặt & sửa chữa.
  • Tháo bỏ đồng hồ, nhẫn, vật kim loại; chỉ dùng dụng cụ cách điện.
  • Không tự ý sửa bo mạch bên trong.
  • Môi trường lắp đặt phải không rung ồn bất thường, không có mùi lạ, không khí phải sạch.

5.2. Hướng dẫn kiểm tra – bảo trì định kỳ biến tần Delta

1) Môi trường xung quanh

Hạng mục kiểm traPhương pháp kiểm traHàng ngày
Nhiệt độ, độ ẩm, rung, bụi, hơi dầu, hơi nướcQuan sát + đo bằng thiết bị chuẩn
Vật nguy hiểm xung quanhQuan sát

2) Điện áp

Hạng mụcPhương pháp kiểm traHàng ngày
Kiểm tra điện áp mạch lực & mạch điều khiển có đúng tiêu chuẩnĐo bằng đồng hồ đạt chuẩn

3) Màn hình keypad

Hạng mụcPhương phápHàng ngày
Màn hình hiển thị rõQuan sát
Có ký tự bị thiếu hay khôngQuan sát

4) Bộ phận cơ khí

Hạng mụcPhương pháp kiểm traHàng ngày
Âm thanh hoặc rung bất thườngNghe – nhìn
Ốc vít lỏngSiết lại
Biến dạng, hư hỏngQuan sát
Dấu hiệu cháy xém / đổi màu do quá nhiệtQuan sát
Bụi bẩnQuan sát

5) Mạch động lực

Hạng mụcPhương pháp kiểm tra6 tháng
Ốc vít lỏng hoặc rơiSiết hoặc thay mới
Biến dạng, nứt, đổi màu do nhiệtQuan sát
Bụi bẩnQuan sát

Lưu ý: Bỏ qua việc đổi màu của thanh đồng bị oxy hóa theo thời gian (copper plate).

6) Đấu dây nguồn động lực & terminal

Hạng mụcPhương pháp kiểm tra6 tháng
Terminal đổi màu hoặc biến dạng do nhiệtQuan sát
Lớp cách điện dây bị đổi màu hoặc hưQuan sát
Hư hỏng khácQuan sát

7) Tụ nguồn DC

Hạng mụcPhương pháp kiểm tra6 tháng
Rò rỉ, đổi màu, nứt, biến dạngQuan sát
Van an toàn phồng, chưa mởQuan sát
Đo dung lượng khi cầnĐo theo tiêu chuẩn

8) Điện trở xả (Brake resistor)

Hạng mụcPhương pháp kiểm tra6 tháng
Mùi lạ, nứt lớp cách điện do nhiệtQuan sát – ngửi
Đứt mạchQuan sát
Tiếp điểm hỏngĐo bằng đồng hồ

9) Biến áp / cuộn kháng

Hạng mụcPhương pháp kiểm tra6 tháng
Rung bất thường, mùi lạQuan sát – nghe – ngửi

10) Contactor & relay

Hạng mụcPhương pháp kiểm tra6 tháng
Ốc vít lỏngQuan sát – nghe
Tiếp điểm hoạt động đúngQuan sát

11) Bảng mạch PCB & đầu nối (Connector)

Hạng mụcPhương pháp kiểm tra6 tháng
Ốc & đầu nối lỏngSiết lại
Mùi lạ, đổi màuQuan sát – ngửi
Nứt, biến dạng, ăn mònQuan sát
Tụ rò rỉ hoặc biến dạngQuan sát

12) Quạt làm mát

Hạng mụcPhương pháp kiểm tra6 tháng
Âm thanh bất thường, không quay trơnQuan sát – xoay tay (sau khi ngắt nguồn)
Vít lỏngSiết lại
Đổi màu do nhiệtThay quạt

13) Đường gió & tản nhiệt

Hạng mụcPhương pháp kiểm tra6 tháng
Tắc nghẽn tại heatsink, đầu vào hoặc đầu ra gióQuan sát

Ghi chú: Dùng khăn mềm, bàn chải & máy hút bụi để vệ sinh.

👉 Tra cứu đầy đủ mã lỗi biến tần Delta và cách khắc phục chi tiết tại đây.


6. Hỗ trợ kiểm tra & sửa lỗi biến tần Delta

📞 Liên hệ ngay BITEK nhé !


BITEK – Thiết bị điện công nghiệp & Tự động hóa | BITEK Electric & Automation
☎️ Hotline | Zalo: 0985.779.119
📧 Email: bitek.vn@gmail.com
🌐 Website: www.bitek.vn

1. BITEK TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
📍 Địa chỉ: 26 Đường DC7, Phường Tây Thạnh, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 26 Đường DC7, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM)
☎️ Tel/Fax: 028.62771887 | 📞 Mobile: 0902.680.118  |  0938.992.337

2. BITEK TẠI BÌNH DƯƠNG
📍 Địa chỉ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương)
☎️ Tel/Fax: 0274.6268928 | 📞 Mobile: 0902.380.118  |  0906.796.885  |  0932.123.029

3. BITEK TẠI LONG AN
Địa chỉ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh
(Địa chỉ cũ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Tân Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An)
☎️ Tel/Fax: 0272.3721190 | 📞 Mobile: 0938.098.189

Liên hệ với Chúng tôi !

Avatar

Bạn cần giúp đỡ gì không? Hãy chat với chúng tôi ngay nhé!

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI TẠI:

Messenger

Sales TPHCM
Sales Bình Dương
Ms Vanh
Ms Vanh
Nhắn tin
Sales Long An
Mr Long
Mr Long
Nhắn tin

Zalo

Hỗ trợ
Zalo OA
Zalo OA
Nhắn tin
Zalo Personal
Zalo Personal
Nhắn tin

Email

Sales
Sales Team
Sales Team
Nhắn tin
Hỗ trợ
Support Team
Support Team
Nhắn tin

Hotline

Tư vấn hỗ trợ
Hotline hỗ trợ
Hotline hỗ trợ
Nhắn tin
Hotline TPHCM
Hotline TPHCM
Nhắn tin
Hotline Bình Dương
Hotline Bình Dương
Nhắn tin
Hotline Long An
Hotline Long An
Nhắn tin