Tổng hợp mã lỗi biến tần Shihlin – Tra cứu nhanh và hướng dẫn xử lý lỗi

Tổng hợp mã lỗi biến tần Shihlin – Tra cứu nhanh và hướng dẫn xử lý lỗi

1. Tổng quan về biến tần Shihlin

Shihlin Electric là thương hiệu thiết bị điện – tự động hóa hàng đầu Đài Loan, biến tần Shihlin nổi tiếng với độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp; được sử dụng rất phổ biến trong các nhà máy sản xuất.

  • Biến tần Shihlin SA3 series: Dòng cao cấp, tải nặng – ứng dụng công nghiệp nặng, điều khiển chính xác
  • Biến tần Shihlin SF3 series: Dòng đa năng, hỗ trợ nhiều ứng dụng phổ biến – Đặc biệt chuyên dùng điều khiển hệ thống bơm, quạt
  • Biến tần Shihlin SE3 series: Dòng biến tần điều khiển chính xác, tốc độ cao đến 1500Hz
  • Biến tần Shihlin SC3 series: Dòng biến tần phổ thông, sử dụng hầu hết cho các loại máy móc
  • Biến tần Shihlin SL3 series: Dòng biến tần mini, kinh tế – chuyên dùng cho các loại máy móc công suất nhỏ
  • Biến tần Shihlin SS2 series: Dòng biến tần đa năng, chất lượng nồi đồng cối đá – đặc biệt chuyên dùng cho các loại máy dệt, máy cuộn.
  • Biến tần Shihlin SF series: Dòng đa năng đã ngưng sản xuất, được thay thế bởi SF3 series
  • Biến tần Shihlin SE series / SE2 series: Dòng biến tần điều khiển chính xác tốc độ cao, đã ngưng sản xuất, được thay thế bởi SE3 series
  • Biến tần Shihlin SS series: Dòng đa năng đã ngưng sản xuất, được thay thế bởi SS2 series
  • Biến tần Shihlin SL series / SD series / SH series: những dòng đời đầu tiên của Shihlin, đã ngưng sản xuất.

Trong quá trình vận hành, người sử dụng có thể gặp phải các cảnh báo (Warning) hoặc các mã báo lỗi (Alarm-Error) hiển thị trên màn hình keypad của biến tần Shihlin. Việc hiểu rõ các mã lỗi này giúp người vận hành nhanh chóng xác định đúng nguyên nhân, xử lý chính xác và tránh hư hỏng nghiêm trọng cho thiết bị.


2. Các vấn đề thường gặp khi sử dụng biến tần Shihlin – Nguyên nhân & cách xử lý

Hiện tượng sự cốKiểm tra và các khắc phục
Động cơ không chạyKiểm tra nguồn và dây điện (Main circuit)• Điện áp giữa các terminal nguồn R/L1-S/L2-T/L3 có đủ không ? • Đèn POWER có sáng không ? • Dây đấu nối giữa biến tần và động cơ có đúng không?
Kiểm tra tải, cơ khí (Load)• Tải có quá nặng không ? • Trục rotor động cơ có bị kẹt không ?
Kiểm tra thông số cài đặt (Parameter settings)• Tần số khởi động 01-11 (P.13) có cài đặt quá cao không ? • Chế độ hoạt động 00-16 (P.79) có cài đặt đúng không ? • Giới hạn tần số trên 01-00 (P.1) có cài đặt đúng không ? • Có cài đặt thông số chống chạy ngược 00-15 (P.78) không ? • Thông số cài đặt PID (02-12-02-15, 02-25~02-28 / P.192~P.199) độ lệch và độ lợi tín hiệu có cài đặt phù hợp không ? • Thông số bước nhảy tần số 01-16-01-21 (P.91~P.96) có cài đặt phù hợp không ?
Kiểm tra mạch điều khiển (Control circuit)• Chức năng MRS có “bật” không ? Các thông số liên quan 03-00 / (P.83)- 03-05 / (P.80~P.84), P.86, 03-06(P.126), 03-09 (P.550) • Chức năng RES có “bật” không ? Các thông số liên quan: 03-00 (P.83)~03-05 / P.80~P.84, P.86, 03-06 (P.126), 03-09(P.550) • Rơle nhiệt bên ngoài có bị ngắt không ?  • Đã reset hết các báo động chưa, còn đèn ALARM nào sáng không ? • Tín hiệu điều khiển điện áp / dòng điện có được kết nối đúng cách không ? • Đấu nối và cài đặt các chức năng STF và STR có đúng không ? Các thông số liên quan: 03-00(P.83)-03-05/P.80~P.84, P.86, 03-06(P.126), 03-09(P.550) • Dây nối của mạch điều khiển có bị lỏng hoặc tiếp xúc kém không ?
Động cơ bị quay ngược• Thứ tự pha của dây động cơ (U/T1)/(V/T2)/(W/T3) có đúng không ? • Dây tín hiệu điều khiển chạy thuận STF và chạy nghịch STR có đúng không ?
Động cơ không thể tăng tốc• Tải có quá nặng không ? • Thông số mức chống kẹt 06-01(P.22) có cài đặt đúng không ? • Thông số bù mô-men xoắn 01-10(P.0) có quá cao không ? • Có bị giới hạn bởi tần số giới hạn trên 01-00(P.1) không ?
Động cơ tăng tốc và giảm tốc không mượt• Thời gian tăng tốc 01-06(P.7) và giảm tốc 01-07(P.8) có cài đặt đúng không ? • Lựa chọn đường cong tăng tốc/ giảm tốc 01-05(P.29) có đúng không ? • Tín hiệu điều khiển điện áp/dòng điện có bị nhiễu không ?
Dòng điện động cơ quá lớn• Tải có quá nặng không ? • Công suất biến tần có phù hợp với công suất động cơ không ? • Thông số bù mô-men xoắn 01-10(P.0) có quá cao không ?
Tốc độ dao động khi chạy• Tín hiệu điều khiển điện áp /dòng điện có bị nhiễu không ? • Tải động cơ có bị dao động / thay đổi không ? • Dây nối nguồn động lực / motor có quá dài gây ra sụt áp và nhiễu không?

3. Ý nghĩa các cảnh báo (Warning) của biến tần Shihlin

Biến tần Shihlin hiển thị cảnh báo (Warning)

Biến tần vẫn chạy nhưng cảnh báo tình trạng bất thường bằng cách hiển thị nhấp nháy các cụm đèn tương ứng.

Cảnh báoNguyên nhânCách khắc phục
3 đèn nhấp nháy cảnh báo đang hoạt động trong chế độ chống kẹt dòng điện: MON – PU – EXTKhi dòng điện đầu ra lớn hơn mức hoạt động chống kẹt, ba đèn ở phía trên bên trái màn hình sẽ nhấp nháy, cho biết biến tần đang ở chế độ bảo vệ chống kẹt dòng điện. Trong trường hợp này, động cơ có thể không chạy trơn tru.1. Kiểm tra giá trị các thông số P.22, P.23 và P.66 phù hợp 2. Kiểm tra các giá trị của P.7 và P.8 có quá nhỏ không ? 3. Kiểm tra cài đặt kéo dài thời gian tăng tốc và giảm tốc 4. Tránh tăng tải đột ngột 5. Kiểm tra motor có bị rò rỉ, chạm chập không ?
3 đèn nhấp nháy cảnh báo đang hoạt động trong chế độ bảo vệ chống kẹt điện áp: Hz – A – VKhi điện áp DC bus giữa +/P và -/N quá cao, ba đèn ở phía dưới bên trái màn hình sẽ nhấp nháy, cho biết biến tần đang ở chế độ bảo vệ dừng điện áp. Khi đó, động cơ có thể không chạy trơn tru.1.  Lắp đặt thêm điện trở xả hoặc bộ hãm vào chân +/P và PR. 2.  Kiểm tra xem giá trị của P.7 và P.8 có quá nhỏ không ?  
LuCảnh báo nguồn điện ngõ vào biến tần bị thấp ápKiểm tra nguồn điện đảm bảo điện áp ổn định

4. Ý nghĩa mã báo lỗi của biến tần Shihlin và cách xử lý

Biến tần Shihlin hiển thị báo lỗi (Alarm – Error)

Hệ thống ngoại vi hoặc bên trong biến tần có sự cố bất thường, biến tần ngừng hoạt động để bảo vệ, phải kiểm tra nguyên nhân & xử lý trước khi RESET lỗi và cho chạy lại.

Cách reset lỗi biến tần Shihlin

  • Nhấn RES trên keypad
  • Tắt nguồn, khởi động lại
  • Hoặc reset từ PLC/HMI qua lệnh RST

Bảng tra cứu nhanh các mã lỗi biến tần Shihlin thường gặp – Nguyên nhân và khắc phục lỗi

Mã lỗiÝ nghĩa và nguyên nhânHướng dẫn kiểm tra, khắc phục
Error1. Điện áp đầu vào thấp 2. Chức năng reset “RES” đang bật 3. Kết nối kém giữa bo điều khiển và bo mạch chính 4. Lỗi bo mạch bên trong 5. Lỗi CPU 6. Cách điện motor với đất bất thường1. Sử dụng nguồn điện tốt hơn 2. Tắt chức năng “RES” 3. Đảm bảo bàn phím được kết nối chắc chắn 4. Thay thế biến tần mới 5. Khởi động lại biến tần 6. Kiểm tra cách điện của cáp động cơ và cuộn dây ba pha của động cơ
OC0Quá dòng khi khởi động Dòng điện đầu ra lớn gấp hai lần dòng điện định mức của biến tần hoặc động cơ bị ngắn mạch.1. Kiểm tra lớp cách điện của đường dây điện động cơ có bị hỏng không 2. Kiểm tra xem có sử dụng công tắc tơ ở ngõ ra của biến tần không, các tiếp điểm của công tắc tơ sẽ phóng điện và dẫn đến biến tần phát hiện quá dòng (không nên sử dụng contactor này, tham khảo hướng dẫn sử dụng để biết chi tiết đấu dây) 3. Mạch điều khiển của biến tần bị nhiễu từ bên ngoài (ví dụ: công tắc tơ điện từ thường xuyên chuyển đổi để cấp nguồn tải), nên thêm vòng khử từ vào ngõ ra của công tắc tơ điện từ, và thêm vòng khử từ với 2-3 vòng dây vào tín hiệu điều khiển ngõ vào biến tần 4. Nếu báo lỗi OC0 vẫn xảy ra khi ngắt kết nối động cơ, cần gửi đến nhà máy để kiểm tra
OC1Quá dòng khi tăng tốc Dòng điện đầu ra lớn gấp hai lần dòng điện định mức của biến tần hoặc động cơ bị ngắn mạch.1. Nên tăng thời gian tăng tốc P.7 (01-06) 2. Kiểm tra tình trạng cách điện của đường dây điện động cơ (ví dụ: cách điện của động cơ ba pha bị ngắn mạch với đất, đường dây điện bị ngắn mạch, hoặc ngắn mạch giữa đường dây điện và phần kim loại của tủ điện) 3. Kiểm tra xem thông số tần số cơ bản P.3 (01-03) của biến tần có giống với tần số định mức của động cơ không
OC2Quá dòng khi hoạt động ở tốc độ không đổi Dòng điện đầu ra lớn gấp hai lần dòng điện định mức của biến tần hoặc động cơ bị ngắn mạch.1. Nên giảm tải để loại bỏ tình trạng kẹt động cơ và kẹt cơ cấu truyền động 2. Kiểm tra tình trạng cách điện của đường dây điện động cơ (ví dụ: cách điện của động cơ ba pha bị ngắn mạch với đất, đường dây điện bị ngắn mạch, hoặc ngắn mạch giữa đường dây điện và phần kim loại của tủ điện) 3. Kiểm tra xem việc lựa chọn công suất biến tần có quá thấp không
OC3Quá dòng khi giảm tốc Dòng điện đầu ra lớn gấp hai lần dòng điện định mức của biến tần hoặc động cơ bị ngắn mạch.1. Nên tăng thời gian giảm tốc P.8 (01-07) 2. Nên đặt thông số điện áp cơ bản P.19 (01-04) bằng điện áp nguồn 3. Nên thêm bộ hãm và điện trở xả
Ov0Quá áp DC bus khi khởi động Điện áp DC bus (+/P)−(−/N) quá cao hoặc động cơ bị rò rỉ ra đất; Đường dây cấp điện bên ngoài có thiết bị điện công suất lớn khởi động và dừng, ảnh hưởng đến sự tăng vọt của lưới điện1. Kiểm tra xem điện áp nguồn đầu vào có bất thường không 2. Kiểm tra xem động cơ có bị nối đất không (nếu có, nên tháo dây nối đất sau khi tắt nguồn) 3. Kiểm tra tình trạng cách điện của đường dây điện động cơ (ví dụ: cách điện của động cơ ba pha bị ngắn mạch với đất, đường dây điện bị ngắn mạch, hoặc ngắn mạch giữa đường dây điện và phần kim loại của tủ điện)
Ov1Quá áp DC bus khi tăng tốc Điện áp DC bus (+/P)−(−/N) quá cao hoặc động cơ bị rò rỉ ra đất; Đường dây cấp điện bên ngoài có thiết bị điện công suất lớn khởi động và dừng, ảnh hưởng đến sự tăng vọt của lưới điện1. Kiểm tra xem điện áp nguồn đầu vào có bất thường không 2. Kiểm tra xem động cơ có bị nối đất không (nếu có, nên tháo dây nối đất sau khi tắt nguồn) 3. Kiểm tra tình trạng cách điện của đường dây điện động cơ (ví dụ: cách điện của động cơ ba pha bị ngắn mạch với đất, đường dây điện bị ngắn mạch, hoặc ngắn mạch giữa đường dây điện và phần kim loại của tủ điện)
Ov2Quá áp DC bus khi hoạt động ở tốc độ không đổi Điện áp DC bus (+/P)−(−/N) quá cao hoặc động cơ bị rò rỉ ra đất; Đường dây cấp điện bên ngoài có thiết bị điện công suất lớn khởi động và dừng, ảnh hưởng đến sự tăng vọt của lưới điện1. Kiểm tra xem điện áp nguồn đầu vào có bất thường không 2. Kiểm tra xem động cơ có bị nối đất không (nếu có, nên tháo dây nối đất sau khi tắt nguồn 3. Nên thêm cuộn kháng AC ở đầu vào của biến tần 4. Kiểm tra tình trạng cách điện của đường dây điện động cơ (ví dụ: cách điện của động cơ ba pha bị ngắn mạch với đất, đường dây điện bị ngắn mạch, hoặc ngắn mạch giữa đường dây điện và phần kim loại của tủ điện)
Ov3Quá áp DC bus khi giảm tốc Điện áp DC bus (+/P)−(−/N) quá cao hoặc động cơ bị rò rỉ ra đất; Đường dây cấp điện bên ngoài có thiết bị điện công suất lớn khởi động và dừng, ảnh hưởng đến sự tăng vọt của lưới điện1. Nên tăng thời gian giảm tốc P.8 (01-07) 2. Nên thêm bộ hãm và điện trở hãm 3. Đặt thông số điện áp cơ bản P.19 (01-04) thành 4. Kiểm tra tình trạng cách điện của đường dây điện động cơ (ví dụ: cách điện của động cơ ba pha bị ngắn mạch với đất, đường dây điện bị ngắn mạch, hoặc ngắn mạch giữa đường dây điện và phần kim loại của tủ điện)
THTModule công suất IGBT bị quá nhiệt 1. Rơle nhiệt mô-đun IGBT tác động (cảnh báo quá tải) 2. Cài đặt 01-03 (P.3) không khớp với tần số định mức của động cơ 3. Điện áp nguồn đầu vào không đủ gây giảm công suất đầu ra của biến tần 4. Kết nối dây đầu vào của hộp điện động cơ không đúng1. Kiểm tra xem thông số kỹ thuật của biến tần có khớp với thông số kỹ thuật của động cơ không 2. Kiểm tra xem tải của hệ thống có quá nặng không và dòng điện đầu ra hiển thị bởi biến tần có vượt quá dòng điện định mức không 3. Kiểm tra xem dây nối của động cơ có đúng không (thường thì động cơ 220V là nối tam giác (Delta), động cơ 380V là nối sao (Y), vui lòng kiểm tra nhãn động cơ để biết chi tiết nối dây) 4. Kiểm tra xem dây nối động cơ có bị hỏng không 5. Kiểm tra xem giá trị cài đặt của P.9 (06-00) có khớp với dòng điện định mức của động cơ không 6. Kiểm tra xem cài đặt thông số P.3 (01-03) có giống với tần số định mức của động cơ không
THNRơ le nhiệt tác động Rơ le nhiệt tác động bảo vệ khi dòng tải đạt tới ngưỡng cài đặt (bảo vệ quá tải motor)1. Kiểm tra xem thông số kỹ thuật của biến tần có khớp với thông số kỹ thuật của động cơ không 2. Kiểm tra xem tải của hệ thống có quá nặng không và dòng điện đầu ra hiển thị bởi biến tần có vượt quá dòng điện định mức không 3. Kiểm tra xem dây nối của động cơ có đúng không (thường thì động cơ 220V là nối tam giác (Delta), động cơ 380V là nối sao (Y), vui lòng kiểm tra nhãn động cơ để biết chi tiết nối dây) 4. Kiểm tra xem dây nối động cơ có bị hỏng không 5. Kiểm tra xem giá trị cài đặt của P.9 (06-00) có khớp với dòng điện định mức của động cơ không 6. Kiểm tra xem cài đặt thông số P.3 (01-03) có giống với tần số định mức của động cơ không
FANLỗi quạt làm mát1. Quạt bị hỏng, thay thế bằng cái mới 2. Quạt bị kẹt, làm sạch quạt 3. Dây hoặc đầu nối quạt bị hỏng, thay thế quạt 4. Nguồn quạt bên trong biến tần bị hư, gửi về nhà sản xuất kiểm tra sửa chữa
0HTRơle nhiệt bên ngoài tác động1. Kiểm tra xem rơle nhiệt được sử dụng có khớp với động cơ không (kiểm tra nhãn động cơ) 2. Giảm tải
OPTLỗi giao tiếp truyền thông RS-485 1. Lỗi giao tiếp, vượt quá giới hạn thử lại. 2. Nhiễu từ bên ngoài 3. Logic của chương trình điều khiển tryền thông không hợp lý 4. Thời gian ngắt kết nối vượt quá giới hạn. 5. Cổng giao tiếp bên trong biến tần bị hỏng và cần được gửi lại nhà máy để kiểm tra1. Kiểm tra xem cài đặt thông số (P.32, P.33, P.36, P.154) có giống với cài đặt giao tiếp của bộ điều khiển phía trên không 2. Kiểm tra xem dây nối đầu cuối RS485 DA+ và DB- có được kết nối chính xác với bộ điều khiển phía trên không 3. Kiểm tra xem giao thức giao tiếp của bộ điều khiển phía trên có giống với giao thức được khai báo trong biến tần không 4. Đường dây giao tiếp bị nhiễu bởi bên ngoài (nên sử dụng dây xoắn đôi có vỏ bọc giáp chống nhiễu và nối đất đúng cách)
PUELỗi giao tiếp PU 1. Lỗi giao tiếp, vượt quá giới hạn thử lại. 2. Nhiễu từ bên ngoài 3. Logic của chương trình điều khiển tryền thông không hợp lý 4. Thời gian ngắt kết nối vượt quá giới hạn. 5. Cổng giao tiếp bên trong biến tần bị hỏng và cần được gửi lại nhà máy để kiểm tra1. Nên sử dụng dây truyền thông xoắn đôi có vỏ bọc và lớp bọc chống nhiễu được nối đất đúng cách 2. Kiểm tra chương trình truyền thông 3. Đặt các thông số truyền thông chính xác
CbELỗi giao tiếp mở rộng 1. Lỗi giao tiếp, vượt quá giới hạn thử lại. 2. Nhiễu từ bên ngoài 3. Logic của chương trình điều khiển tryền thông không hợp lý 4. Thời gian ngắt kết nối vượt quá giới hạn. 5. Cổng giao tiếp bên trong biến tần bị hỏng và cần được gửi lại nhà máy để kiểm tra1. Nên sử dụng dây truyền thông xoắn đôi có vỏ bọc và lớp bọc chống nhiễu được nối đất đúng cách 2. Kiểm tra chương trình truyền thông 3. Đặt các thông số truyền thông chính xác
EEPLỗi bộ nhớ ROMNếu cảnh báo lặp lại, gửi thiết bị về đại lý hoặc nhà sản xuất để sửa chữa. Tránh sửa đổi thông số thường xuyên và lưu tần số mục tiêu vào EEPROM, vui lòng tham khảo 07-11 (P.34) và địa chỉ tần số mục tiêu H1002 để tránh hư hỏng.
PIdLỗi điều khiển PID 1. Công suất của biến tần hoặc động cơ không đủ 2. Giá trị mục tiêu PID hoặc giá trị phản hồi không đúng 3. Thiết bị ngoại vi trục trặc 4. Trong quá trình điều khiển PID, tín hiệu phản hồi không được kết nối hoặc bị mất1. Sử dụng biến tần hoặc động cơ có công suất lớn hơn. 2. Kiểm tra giá trị độ lợi phản hồi. Đặt lại giá trị mục tiêu theo phản hồi. 3. Kiểm tra tất cả các thiết bị ngoại vi của hệ thống (cảm biến, chiết áp) và dây nối tín hiệu.
CPuBáo lỗi CPU Nhiễu điện từ mạnhGiảm nhiễu ngoại vi: lắp đặt bộ lọc nhiễu EMI, vòng khử từ, di chuyển ra khỏi khu vực nhiễu, …
OLSBảo vệ kẹt motor Động cơ bị quá tải cơ học1. Giảm tải cơ học 2. Tăng giá trị 06-01(P.22).
SCPNgắn mạch, quá tải ngõ ra 1. Ngắn mạch ở ngõ ra 2. Biến tần báo lỗi sai do nhiễu điện từ 3. Module công suất bị hư hỏng1. Kiểm tra xem mạch đầu ra có bị ngắn mạch không và kiểm tra dây nối 2. Biến tần có thể bị nhiễu điện từ bên ngoài, vui lòng cải thiện hệ thống dây điện 3. Gửi về nhà sản xuất bảo hành, sửa chữa
NTC NTC2 NTC3 NTC4 NTC5 NTC6 NTC7Module công suất IGBT quá nhiệt Module 2 quá nhiệt Module 3 quá nhiệt Module 4 quá nhiệt Module 5 quá nhiệt Module 6 quá nhiệt Bộ phận tụ điện bị quá nhiệt1. Giảm nhiệt độ môi trường xung quanh và tăng thông gió 2. Kiểm tra quạt làm mát có hoạt động tốt không 3. Vệ sinh quạt hút, khe nhôm tản nhiệt, bo mạch 4. Kiểm tra giá trị tần số sóng mang 00-11 (P.72) có cài đặt quá lớn không
NTC8Điện trở khởi động quá nhiệt Rơle DC bypass trong mạch chỉnh lưu không hoạt động làm điện trở bị quá nhiệt1. Kiểm tra mạch điều khiển relay 2. Kiểm tra relay bypass 3. Gửi về nhà sản xuất bảo hành, sửa chữa
OL2Báo lỗi quá tải 1. Động cơ quá tải 2. Giá trị cài đặt trong 06-08 (P.155) và 06-09(P.156) không phù hợp1. Giảm tải cơ học 2. Cài đặt lại giá trị 06-08 (P.155) và 06-09(P.156) phù hợp
bEBáo lỗi module thắng Module điều khiển điện trở hãm bị hỏngGửi về nhà sản xuất bảo hành, sửa chữa
IPFBáo lỗi nguồn điện ngõ vào Nguồn điện ngõ vào không bình thường: chập chờn, mất pha, …Kiểm tra lại dây diện, cầu dao, nguồn điện ngõ vào biến tần, đảm bảo đủ điện áp 3 pha, không bị chập chờn
CPrBáo lỗi CPU1. Kiểm tra dây tín hiệu kết nối bo mạch 2. Kiểm tra cài đặt thông số 3. Giảm nhiễu điện từ
AErBáo lỗi mất tín hiệu điều khiển analog tại terminal 4-5 / 3-51. Kiểm tra thiết bị ngoại vi, dây tín hiệu analog 2. Kiểm tra thông số 02-24 (P.184), 02-33 (P.545)
PG0Báo lỗi module PG Lỗi giao tiếp module mở rộng truyền thông, card encoder1. Kiểm tra dây tín hiệu nối giữa card PG và bộ mã hóa encoder 2. Kiểm tra xem bộ mã hóa encoder còn hoạt động tốt không
PG1Báo lỗi encoder Mode cài đặt bộ mã hóa encoder không phù hợpKiểm tra thông số cài đặt 09-02 (P.351)
PG2Báo lỗi tín hiệu phản hồi card PGTham khảo cài đặt thông số điều khiển tín hiệu phản hồi 09-01~09-05 /P.350-P.354 phù hợp
PG3Báo lỗi sai lệch tốc độ quá mức trong chế độ điều khiển vòng kínTham khảo cài đặt thông số điều khiển tín hiệu phản hồi 09-01~09-05 /P.350-P.354 phù hợp
PTC  Báo lỗi động cơ bị quá nhiệt1. Giảm tải 2. Đặt thông số 06-16 (P.534)
bEbBáo lỗi hư phần cứng, đứt dây tín hiệuKiểm tra các dây tín hiệu phản hồi có bị đứt không.
dv1Báo lỗi mất tín hiệu xung Z 1. Dây tín hiệu nối card PG bị sai hoặc dây bị đứt 2. Bộ mã hóa encoder bị hỏng1. Kiểm tra dây tín hiệu nối card PG, đảm bảo có giáp chống nhiễu và được nối đất tốt. 2. Kiểm tra encoder còn hoạt động tốt không
dv2Báo lỗi nhiễu tín hiệu xung Z 1. Dây tín hiệu nối card PG sai hoặc bị nhiễu 2. Bộ mã hóa encoder hoặc card PG bị hỏng1. Kiểm tra dây tín hiệu nối card PG, đảm bảo có giáp chống nhiễu và được nối đất tốt. 2. Cách ly dây tín hiệu xa nguồn nhiễu 3. Kiểm tra card PG và encoder còn hoạt động tốt không
dv3 dv4Báo lỗi motor quay ngược và bảo vệ quay ngược 1. Lỗi tín hiệu xung Z 2. Cài đặt giá trị thông số 09-02 (P.351) không chính xác 3. Dây tín hiệu nối card PG sai hoặc bị nhiễu1. Tự động điều chỉnh tín hiệu xung Z 2. Cài đặt lại đúng thông số 09-02 (P.351) 3. Kiểm tra dây tín hiệu nối card PG, đảm bảo có giáp chống nhiễu và được nối đất tốt 4. Cách ly dây tín hiệu xa nguồn nhiễu
rAEBáo lỗi relay khởi động bypass mạch DC không hoạt độngGửi về nhà sản xuất kiểm tra bảo hành, sửa chữa
GFBáo lỗi ngõ ra biến tần bị chạm đất1. Kiểm tra dây điện đấu nối tới động cơ 2. Kiểm tra các điểm đấu nối trong hộp điện motor 3. Kiểm tra cuộn dây motor có bị chạm vỏ không
SAFBáo lỗi mạch an toàn bị hỏng1. Kiểm tra xem dây nối tắt giữa S1-SC có được gắn chặt không 2. Nếu tính năng dừng an toàn được sử dụng, kiểm tra rơle và dây nối
LFBáo lỗi ngõ ra biến tần không bình thườngKiểm tra các terminal động lực U-V-W trên biến tần, đảm bảo đấu nối chắc chắn, không chạm chập
HdCBáo lỗi mạch tự kiểm tra phần cứngGửi về nhà sản xuất kiểm tra bảo hành, sửa chữa
AdEBáo lỗi hỏng mạch lấy mẫu dòng điện ba phaGửi về nhà sản xuất kiểm tra bảo hành, sửa chữa
EbE1Báo lỗi module mở rộng khe cắm số 1 Kết quả đầu tiên của quá trình tự động phát hiện không giống với kết quả thứ hai.Kiểm tra kết nối của module mở rộng số 1
EbE2Báo lỗi module mở rộng khe cắm số 2 Kết quả đầu tiên của quá trình tự động phát hiện không giống với kết quả thứ hai.Kiểm tra kết nối của module mở rộng số 2
EbE3Báo lỗi module mở rộng khe cắm số 3 Kết quả đầu tiên của quá trình tự động phát hiện không giống với kết quả thứ hai.Kiểm tra kết nối của module mở rộng số 3

5. Các bước kiểm tra & xử lý biến tần Shihlin báo lỗi

Bước 1 – Kiểm tra nguồn điện ngõ vào

  • Đo nguồn điện ngõ vào 1 pha/3 pha đảm bảo điện áp đầy đủ
  • Kiểm tra xem có bị sụt áp nguồn khi tải nặng không?

Bước 2 – Kiểm tra dây nguồn động lực, motor

  • Kiểm tra dây điện ngõ vào và dây ra motor, siết đầu cos đảm bảo chắc chắn
  • Kiểm tra thứ tự pha ngõ ra biến tần đến motor
  • Kiểm tra các terminal đấu nối trong hộp điện motor
  • Dùng đồng hồ Mega Ohm đo cách điện cuộn dây motor

Bước 3 – Kiểm tra tải, hệ thống cơ khí

  • Trục rotor của động cơ có bị kẹt không?
  • Bạc đạn, ổ đỡ bi có vấn đề gì không?
  • Các cơ cấu truyền động cơ khí có hư hỏng không?
  • Dây đai curoa có căng quá hoặc trùng quá không?
  • Nguyên liệu đưa vào máy sản xuất có bất thường không? Quá cứng, quá nhiều, kẹt nguyên liệu, …

Bước 4 – Kiểm tra các thông số cài đặt liên quan lỗi

  • Cài đặt các thông số motor: số cực, A, V, Hz đúng chưa?
  • Cài đặt thời gian tăng tốc / giảm tốc (P.7 / P.8) có phù hợp loại tải không?
  • Chọn kiểu dừng tự do / dừng giảm tốc (P.71) đúng không?
  • Cài đặt giá trị dòng điện quá tải P.9 phù hợp không?
  • Cài đặt giá trị ngăn chặn quá dòng P.22/P.23 đúng không?
  • Cài đặt giới hạn tần số trên P.1 đúng không?
  • …..

Bước 5 – Kiểm tra mạch điều khiển

  • Kiểm tra lệnh chạy đưa về terminal tín hiệu STF/STR?
  • Kiểm tra tín hiệu Analog đưa về biến tần có nhiễu không?

Bước 6 – Kiểm tra biến tần

  • Đo đạc dòng tải ngõ ra motor xem có vượt định mức không (nếu được)?
  • Tháo bỏ dây motor, đo điện áp 3 pha ngõ ra biến tần có đều không?
  • Đo đạc, kiểm tra nhiệt độ biến tần xem có bị nóng quá không?
  • Kiểm tra quạt tản nhiệt biến tần có hoạt động không?
  • …..

Bước 7 – Kiểm tra lịch sử báo lỗi

  • Kiểm tra báo lỗi lúc khởi động, lúc giảm tốc, hay báo lỗi lúc đang chạy?
  • Kiểm tra báo lỗi ngẫu nhiên hay lặp lại theo chu kỳ?
  • Truy cập vào lịch sử báo lỗi, ghi nhận lại các thông số: V, A, Hz lúc báo lỗi
  • Ghi nhận mã lỗi, đối chiếu lại với các bước kiểm tra bên trên để xác định nguyên nhân.
  • Liên hệ nhà cung cấp, đại diện hãng, đơn vị dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp hỗ trợ.

👉 Tra cứu đầy đủ mã lỗi biến tần Shihlin và cách khắc phục chi tiết tại đây.


7. Hỗ trợ kiểm tra & sửa lỗi biến tần Shihlin

📞 Liên hệ ngay BITEK nhé !


BITEK – Thiết bị điện công nghiệp & Tự động hóa | BITEK Electric & Automation
☎️ Hotline | Zalo: 0985.779.119
📧 Email: bitek.vn@gmail.com
🌐 Website: www.bitek.vn

1. BITEK TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
📍 Địa chỉ: 26 Đường DC7, Phường Tây Thạnh, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 26 Đường DC7, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM)
☎️ Tel/Fax: 028.62771887 | 📞 Mobile: 0902.680.118  |  0938.992.337

2. BITEK TẠI BÌNH DƯƠNG
📍 Địa chỉ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TPHCM
(Địa chỉ cũ: 121 Đường 55, Khu phố 2, Phường Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương)
☎️ Tel/Fax: 0274.6268928 | 📞 Mobile: 0902.380.118  |  0906.796.885  |  0932.123.029

3. BITEK TẠI LONG AN
Địa chỉ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh
(Địa chỉ cũ: 110 Đường ĐT833, Ấp 1A, Xã Tân Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An)
☎️ Tel/Fax: 0272.3721190 | 📞 Mobile: 0938.098.189

Liên hệ với Chúng tôi !

Avatar

Bạn cần giúp đỡ gì không? Hãy chat với chúng tôi ngay nhé!

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI TẠI:

Messenger

Sales TPHCM
Sales Bình Dương
Ms Vanh
Ms Vanh
Nhắn tin
Sales Long An
Mr Long
Mr Long
Nhắn tin

Zalo

Hỗ trợ
Zalo OA
Zalo OA
Nhắn tin
Zalo Personal
Zalo Personal
Nhắn tin

Email

Sales
Sales Team
Sales Team
Nhắn tin
Hỗ trợ
Support Team
Support Team
Nhắn tin

Hotline

Tư vấn hỗ trợ
Hotline hỗ trợ
Hotline hỗ trợ
Nhắn tin
Hotline TPHCM
Hotline TPHCM
Nhắn tin
Hotline Bình Dương
Hotline Bình Dương
Nhắn tin
Hotline Long An
Hotline Long An
Nhắn tin